‎hanoitc.com tự hào là một trong những Trung tâm hàng đầu cho người nước ngoài muốn học và tìm hiểu về tiếng Việt, văn hoá Việt Nam.Đội ngũ giảng viên có trình độ đại học trở lên, là những người giàu kinh nghiệm, được đào tạo phương pháp dạy tiếng Việt bài bản.Trung tâm cung cấp các khoá học đa dạng từ tiếng Việt giao tiếp, tiếng Việt cơ sở đến nâng cao, dự bị đại học đến tiếng Việt cho trẻ em.Hàng nghìn học viên đến từ nhiều quốc gia trên thế giới đã theo học ở hanoitc.com: Anh, Pháp, Mỹ, Nga, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc...Tại hanoitc.com, học viên sẽ được trải nghiệm giáo trình và các phương pháp học ngôn ngữ hiện đại kết hợp với các hình thức e-learning qua video, website để nâng cao hiệu quả, rút ngắn thời gian cho học viên.

Bạn đang xem: Dạy tiếng việt cho người nước ngoài online


$10

$8.5

/giờ/học viên-15%

Thời lượng: theo từng khoá
Lớp nhóm(02 - 05 học viên)
Học tại hanoitc.com hoặc tại địa chỉ của học viên
MIỄN PHÍ KHÓA ONLINE ($50)
MIỄN PHÍ GIÁO TRÌNH ($20)
ĐĂNG KÝ

.

$13/giờ
Thời lượng: theo từng khoá
Lớp cá nhân(1 học viên - 1 giáo viên)
Học tại hanoitc.com hoặc địa chỉ của học viên
MIỄN PHÍ KHÓA ONLINE ($50)
MIỄN PHÍ GIÁO TRÌNH ($20)
ĐĂNG KÝ

✓ Bạn có thể học thử 01 buổi trước khi đóng tiền cả khoá học.✓ Học phí đã đóng miễn hoàn trả.✓ Nếu bạn muốn học với giáo viên có thể giảng dạy bằng tiếng Hàn, học phí cao hơn 10%✓ Nếu bạn muốn học với giáo viên có thể giảng dạy bằng tiếng Nhật, học phí cao hơn 20%


Trình độGiáo trìnhThời lượng
Sơ cấpTiếng Việt 123 tập 190 giờ
Trung cấpTiếng Việt 123 tập 290 giờ
Cao cấpGiáo trình của hanoitc.com90 giờ
Tiếng Việt du lịchGiáo trình của hanoitc.com30 giờ
Cấp tốcGiáo trình của hanoitc.com30 giờ
Theo yêu cầu đặc biệt30 giờ

#1 Vietnamese consonants

Read more

#2 Single vowels

Read more

#3 Vietnamese Tone system

Read more
*

*

Học viên sẽ được nhận chứng chỉ của trung tâm sau khi vượt qua bài thi.Chi phí thi chứng chỉ:- Học viên của hanoitc.com: 30 USD- Học viên ngoài: 50 USD


GRAMMARVOCABULARYPHONETIC
✎ Lesson 1: Tên tôi là Peter
- Saying “hello” in Vietnamese- Basic personal pronoun- Ask for name- Ask for nationalityName of countries- Introduce vowels, consonants and tones system- Distinguish b/m/v
✎ Lesson 2: Tôi là giáo viên
- Ask for profession- Verb “là”Name of profession- Distinguish t/ th- Distinguish đ/ n
✎ Lesson 3: Anh bao nhiêu tuổi?
- Ask for age- Structure “có…không?”- Tense marker “đã, đang, sẽ”List of popular things- Distinguish c/ g/ ng- g/ gh and ng/ ngh in Vietnamese
✎ Lesson 4: Nhà của anh rất đẹp!
- Demonstrative pronouns- Demonstrative adjectives- Possession word “của”Basic adjectives- Distinguish h/ kh- Pronunciation of tones
✎ Lesson 5: Cái này bao nhiêu tiền?
- Structure: Cho tôi + verb- Some words and sentences used in purchase- Use “bao nhiêu tiền” in purchase- List of color- Some verb go with specific clothes- Distinguish double vowels uô/ ươ and ua/ ưa
✎ REVISION
✎ Lesson 6: Bây giờ là mấy giờ?
- Ask and answer about time- How to ask for time an action- Frequency- A hoặc BBasic verbs- Distinguish o/ ô/ ơ- Pronunciation tones ngang/ sắc
✎ Lesson 7: Hôm nay là ngày bao nhiêu?
- Date, month, year- Sắp, sẽ- Bao giờ/ khi nào/ lúc nào- Distinguish single vowels- Pronunciation tones
✎ Lesson 8: Anh đã có nhà riêng chưa?
- Structure: đã…chưa?- Grammar of cũng, vẫn, đều- Đâu and ở đâuList word of family- Intial consonants m/ n/ nh/ ng- Pronunciation of tones ngang/ ngã/ sắc
✎ Lesson 9: Khi rỗi chị thường làm gì?
- Conjuction “nhưng, nên, cho nên”- Structure: đã…bao giờ chưa?- Bao lâu rồi, bao lâu nữa, bao lâu- Advers “rất/ quá/ lắm”- Structure: chỉ…thôi- Distinguish ay/ au/ ai- Practice of 6 tones
✎ Lesson 10: Anh đi thẳng đường này
- Structure: từ…đến- Structure: A cách B bao xa- Structure: bằng gì?Structure: … mất bao lâu?- Name of vehicles- Name of placesDistinguish the final consonants p/ t/ c(ch)
✎ REVISION
✎ Lesson 11: Anh có thể nói tiếng Việt được không?
- Group of words expressing ability “được, có thể”- Structure: tự + verb- Structure: vừa A vừa BName of popular sport words- Pronunciation anh/ ách- Distinguish final consonants: ng/ c
✎ Lesson 12: Quyển sách ở trên bàn
- Preposition of place-Structure: có…nào không?- Group of command words: không được, cấm, đừng- Distinguish final consonants: n/ m/ ng- Distinguish the rhymes: ui/ ưi/ uy
✎ Lesson 13: Cho chúng tôi xem thực đơn
- Ordering at restaurant- Structure: thêm…nữa- Structure: gì cũng, nào cũng, nơi nào cũng- Some drinks- Adjective used to describe the taste of food.- Sentences in restaurant- Distinguish the rhymes: ong/ ông and oc/ ôc- d/ gi/ r in Northern accent
✎ Lesson 14: Hôm nay trời nắng và nóng
- Asking about the weather- Structure: cả A lẫn (và) B- Comparative adjective- Kind of weather- Seasons in the year- Distinguish the rhymes: ao/ au- Distinguish the rhymes: âu/ au
✎ Lesson 15: Cho tôi một phòng đơn
- Structure: thế nào…cũng/ thế nào cũng- Structure: tuy/ mặc dù A nhưng B- Structure: càng ngày càng/ ngày càngBooking room- Distinguish the rhymes: uyên, uyết- Pronunciation: ưu/ ươu
✎ Lesson 16: Hôm nay trông anh có vẻ mệt
- Asking about illness- Bị/ được- Structure: sau/ sau khi/ sau đó- Structure: trước/ trước khi/ trước đó- List of illness words- Some sentences in a conversation between doctor and patients/ x and ch/ tr in Northern accent
✎ REVISION

Thời gian linh động:Học viên có thể tự lựa chọn thời gian học cho mình: từ 7:00 - 21:00 tất cả các ngày trong tuần.Giáo viên nhiều kinh nghiệm:Tất cả giáo viên của chúng tôi đều được đào tạo bài bản, có phương pháp sư phạm tốt với rất nhiều kinh nghiệm dạy tiếng Việt cho người nước ngoài.

Xem thêm: Review Trường Mầm Non Quốc Tế Việt Mỹ Vass, Mầm Non Quốc Tế

Địa điểm học linh động:Học viên có thể học tại trung tâm hoặc cũng có thể lựa chọn học ngay tại nhà/ văn phòng của mình.