Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường xuyên tiếp xúc hay tạo ra các lời yêu cầu hay mệnh lệnh. Yêu cầu và mệnh lệnh khác nhau ở cường độ bắt buộc. Để phân biệt chúng, chúng ta nhìn nhận thông qua từ ngữ và ngữ điệu của người nói. Nào, trong bài học hôm nay, hãy cùng Language Link Academic tìm hiểu về câu mệnh lệnh, yêu cầu trong tiếng Anh nhé!

*
*
*
*
*
*
*

b/ Câu mệnh lệnh gián tiếp ở thể phủ định

Với dạng phủ định, chúng ta chỉ cần thêm “not” vào sau tân ngữ, còn lại giữ nguyên. Cấu trúc câu như sau:

S + ask/tell/order/say + O + not + to do sth

e.g.

Bạn đang xem: Câu yêu cầu trong tiếng anh

He said to me not to sit down. (Anh ta yêu cầu tôi không ngồi.)Their mother told them not to play outside. (Mẹ bọn trẻ yêu cầu chúng không được chơi bên ngoài.)

Lưu ý: Với loại gián tiếp như vậy, chúng ta thường gặp trong bài tập chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp. Khi đó, chúng ta chỉ cần áp dụng các cấu trúc ở trên, xác định tân ngữ cho phù hợp, và thực hiện một vài biến đổi của câu gián tiếp. Ví dụ:

“Keep silent!”, asked my teacher. (“Trật tự!”, giáo viên của tôi ra lệnh.)

-> My teacher asked me to keep silent. (Giáo viên của tôi ra lệnh cho tôi giữ trật tự.)

“Could you please go with me?”, said her brother. (“Em có thể đi cùng anh không?”, anh trai cô ấy yêu cầu.)

-> Her brother said to her to go with him. (Anh trai cô ấy yêu cầu cô ấy đi cùng anh ấy.)

“Do not tell anything!”, ordered my boss. (“Đừng có nói bất cứ cái gì cả!”, sếp tôi ra lệnh.)

-> My boss ordered me not to tell anything. (Sếp tôi ra lệnh cho tôi không được nói bất cứ điều gì.)

3. Bài tập

Vừa rồi chúng ta vừa cùng nhau điểm qua những nội dung chính của câu mệnh lệnh yêu cầu trong tiếng Anh, giờ chúng ta cùng nhau thực hành để củng cố kiến thức nào. Cố gắng hoàn thành bài tập trong thời gian càng sớm càng tốt nhé.

Bài 1. Chọn đáp án đúng.

No _____

A. smoke B. to smoke C. smoking

Don’t______ it.

A. touch B. to touch C. touching

Will you______a coffee please?

A. made B. to make C. make

Do________quiet!

A. be B. to be C. being

She asked me _______ the report

A. write B. to write C. wrote

He told her not_______his mother his secret. 

A. tell B. told C. to tell

Bài 2. Chia động từ trong ngoặc thành dạng đúng.

She tells me ______(help) her with her homework. No _______(take) away. Do not ______ (stand) next to me! ____________(Shut) up! Could you please __________(bring) me a cup of coffee? Will you ______ (not/treat) me?

Bài 3. Chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp.

“No crying!”, I told her.

-> I told her ________________

“Do not be careless!”, asked their grandmother.

-> Their grandmother asked them ____________

“Would you sing a song?”, said her manager.

-> Her manager _________________________

“Please line up.”, told her.

-> She told them ________________________

“Do do your homework!”, ordered her teacher.

Xem thêm: Điểm Chuẩn Đại Học Công Nghệ Thông Tin 2015, Điểm Chuẩn Đại Học Công Nghệ Thông Tin

-> Her teacher ___________________________

Đáp án

Bài 1: 

1. C

2. A

3. C

4. A

5. B

6. C

Bài 2:

1. to help

2. taking

3. stand

4. Shut

5. bring

6. not to treat

Bài 3:

I told her not to cry. Their grandmother asked them not to be careless. Her manager said to her to sing a song. She told them to line up. Her teacher ordered her to do her homework.

Như vậy, chúng ta vừa học xong ngữ pháp về câu mệnh lệnh yêu cầu với những nội dung chính và quan trọng rồi. Thông qua bài viết này, hy vọng các bạn đã hiểu được thế nào là câu mệnh lệnh yêu cầu, cách sử dụng cũng như ứng dụng của chúng trong cuộc sống bởi đây là kiểu câu mà chắc hẳn chúng ta sẽ sử dụng rất nhiều, kể cả với những người kém cấp bậc hay trên cấp bậc so với mình. Các bạn hãy cố gắng nắm vững những lưu ý để sử dụng chúng đúng cách nhé.

Bên cạnh đó, các bạn cũng có thể tìm hiểu các ngữ pháp khác qua các khóa học của Language Link Academic như: Tiếng Anh Chuyên THCS, Tiếng Anh Dự bị Đại học Quốc tế, và Tiếng Anh Giao tiếp Chuyên nghiệp. Theo dõi Language Link Academic để học thêm nhiều bài viết mới nhé.